Đăng ký tư vấn
Tự biên soạn · 3 quyển

Giáo trình 즐거운 유학생활

Giáo trình tiếng Hàn do G-Prep biên soạn cho người học Việt Nam. Tên sách có nghĩa là “Cuộc sống du học vui vẻ”.

Tổng quan

3 quyển, 12 bài,
36 tiết học

Song ngữ Hàn – Việt. Dành cho người mới bắt đầu. Có sách bài tập đi kèm để ôn tập và tự kiểm tra.

Bìa giáo trình quyển 1
Quyển 1 Bài 1–4
Bìa giáo trình quyển 2
Quyển 2 Bài 5–8
Bìa giáo trình quyển 3
Quyển 3 Bài 9–12
Mục lục

12 bài theo
tình huống thực tế

Các tình huống mà du học sinh gặp ở Hàn Quốc.

Quyển 1 Bài 1–4

  1. 1Giới thiệu bản thân자기소개
    • 1-1 Tên, quốc tịch, chào hỏi 이름, 국적, 인사
    • 1-2 Chuyên ngành, nơi cư trú, mục đích 전공, 거주지, 목적
    • 1-3 Giới thiệu bản thân 자기소개 말하기
  2. 2Đời sống học đường학교 생활
    • 2-1 Thời khóa biểu và lớp học 시간표 및 수업
    • 2-2 Cách diễn đạt về lớp học và vị trí 교실 및 위치 표현
    • 2-3 Đến trễ và vắng mặt 지각 및 결석
  3. 3Giới thiệu gia đình가족 소개
    • 3-1 Thành viên trong gia đình 가족 구성원
    • 3-2 Đặc điểm và nghề nghiệp của gia đình 가족 특징 및 직업
    • 3-3 Giới thiệu gia đình 가족 소개하기
  4. 4Hoạt động sở thích취미 활동
    • 4-1 Nói về sở thích 취미 말하기
    • 4-2 Việc thường làm 자주 하는 일
    • 4-3 Cách diễn đạt kế hoạch vào thời gian rảnh rỗi 여가 계획 표현

Quyển 2 Bài 5–8

  1. 5Quán ăn식당
    • 5-1 Xem thực đơn và gọi món 메뉴 보기 및 주문
    • 5-2 Cách diễn đạt về món ăn và sự yêu thích 음식 표현 및 선호
    • 5-3 Tình huống gọi món và cách diễn đạt hương vị món ăn 주문 상황극 및 맛 표현
  2. 6Mua sắm쇼핑하기
    • 6-1 Chọn đồ 물건 고르기
    • 6-2 Giá cả và số lượng 가격과 수량
    • 6-3 Cách diễn đạt thanh toán và đổi hàng 결제와 교환 표현
  3. 7Bệnh viện병원
    • 7-1 Nói về chỗ bị đau 아픈 곳 말하기
    • 7-2 Cách diễn đạt tình huống trong bệnh viện 병원 상황 표현
    • 7-3 Nói về thuốc và kê đơn 약과 처방 말하기
  4. 8Hỏi đường길 묻기
    • 8-1 Nói về vị trí 위치 말하기
    • 8-2 Chỉ đường 길 안내
    • 8-3 Thời gian di chuyển 이동 시간

Quyển 3 Bài 9–12

  1. 9Gọi điện전화하기
    • 9-1 Chào hỏi và nói mục đích (công việc) 인사 및 용건 말하기
    • 9-2 Sự vắng mặt và để lại lời nhắn 부재 및 메시지 남기기
    • 9-3 Luyện tập hội thoại qua điện thoại 전화 대화 연습
  2. 10Ngân hàng – Hành chính – Bưu điện은행·행정·우체국
    • 10-1 Mở tài khoản và chuyển tiền 계좌 개설 및 송금
    • 10-2 Thẻ đăng ký người nước ngoài và thủ tục hành chính 외국인 등록증 및 민원
    • 10-3 Gửi EMS, thư bảo đảm và bưu phẩm EMS, 등기 및 우편 보내기
  3. 11Sinh hoạt ở trung tâm tiếng Hàn한국어학당 생활
    • 11-1 Điểm danh và thông báo 출결 및 공지
    • 11-2 Nội quy lớp học và đặt câu hỏi 교실 규칙 및 질문
    • 11-3 Kiểm tra thông báo và diễn đạt phản ứng 알림 확인 및 반응 표현
  4. 12Xử lý vấn đề문제 상황 대처
    • 12-1 Hư hỏng và thất lạc 고장 및 분실
    • 12-2 Yêu cầu hoàn tiền và đổi hàng 환불 및 교환 요청
    • 12-3 Khiếu nại và biểu hiện lịch sự 민원 제기 및 예절 표현
Cấu trúc

Mỗi bài có 9 phần

Mỗi bài được chia thành 3 tiết học.

Chủ đề bài họcGiới thiệu chủ đề trọng tâm của bài.
Mục tiêu học tậpNhững mục tiêu người học đạt được sau khi học xong bài.
Từ vựngTừ vựng thiết yếu liên quan đến chủ đề.
Ngữ phápGiải thích ngắn gọn các điểm ngữ pháp trọng tâm.
Hội thoạiHội thoại dựa trên tình huống thường gặp trong đời sống Hàn Quốc.
NgheLuyện nghe và làm quen với cách phát âm tự nhiên.
NóiVận dụng từ vựng và ngữ pháp vào hoạt động nói.
ViếtLuyện viết các đoạn ngắn.
Ghi chú văn hóaThông tin về xã hội, văn hóa và đời sống Hàn Quốc.
7 bước

Trình tự
mỗi tiết học

  1. Hội thoại
  2. Từ mới
  3. Ngữ pháp
  4. Tóm tắt biểu hiện
  5. Nghe và lặp lại
  6. Nghe và chép lại
  7. Hoạt động thực hành
Xem trước

Trang mẫu

Ba trang đôi trong bài 1, quyển 1. Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn.

Trang mở đầu bài 1 và hội thoại của tiết 1-1
Trang mở đầu bài 1 và hội thoại của tiết 1-1
Từ vựng và ngữ pháp
Từ vựng và ngữ pháp
Cách diễn đạt và bài tập thực hành
Cách diễn đạt và bài tập thực hành

Đăng ký tư vấn

Cho G-Prep biết mục tiêu và trình độ tiếng Hàn hiện tại của bạn.